Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩天

mó tiān

摩天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩天 trong tiếng Việt

cao chọc trời; vươn cao vào bầu trời

Tra từ liên quan