Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美瞳

měi tóng

美瞳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美瞳 trong tiếng Việt

kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng

Tra từ liên quan