Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉心轮眉心輪

méi xīn lún

眉心轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉心轮 trong tiếng Việt

ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán; cũng viết 眉間輪|眉间轮[mei2 jian1 lun2]

Tra từ liên quan