媚外 mèi wài 媚外 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 媚外 trong tiếng Việt nịnh bợ người nước ngoàichiều lòng thế lực ngoại quốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan