Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媚外

mèi wài

媚外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媚外 trong tiếng Việt

  1. nịnh bợ người nước ngoài
  2. chiều lòng thế lực ngoại quốc
Tra từ liên quan