Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
每下愈况每下愈況

měi xià yù kuàng

每下愈况 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 每下愈况 trong tiếng Việt

xem 每況愈下|每况愈下[mei3 kuang4 yu4 xia4]

Tra từ liên quan