每下愈况每下愈況 měi xià yù kuàng 每下愈况 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 每下愈况 trong tiếng Việt xem 每況愈下|每况愈下[mei3 kuang4 yu4 xia4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan