Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
领头
lǐng tóu

dẫn đầu; là người đầu tiên bắt đầu

Cụm từ
领头羊
lǐng tóu yáng

người dẫn đầu

Cụm từ
领土
lǐng tǔ

lãnh thổ

Cụm từ
领土完整
lǐng tǔ wán zhěng

toàn vẹn lãnh thổ

Cụm từ
磷光
lín guāng

sự lân quang

Cụm từ
临桂
Lín guì

huyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
临桂县
Lín guì xiàn

huyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
邻国
lín guó

quốc gia láng giềng

Cụm từ
另外
lìng wài

bổ sung; thêm vào; ngoài ra; tách biệt; khác; hơn nữa; hơn thế

Cụm từ
灵位
líng wèi

bài vị tưởng niệm

Cụm từ
灵武
Líng wǔ

Lingwu, thành phố cấp huyện ở Yinchuan 銀川|银川[Yin2 chuan1], Ninh Hạ

Cụm từ
领悟
lǐng wù

hiểu; nhận thức

Cụm từ
领悟力
lǐng wù lì

khả năng hiểu; nhận thức; cảm nhận

Cụm từ
灵武市
Líng wǔ shì

Lingwu, thành phố cấp huyện ở Yinchuan 銀川|银川[Yin2 chuan1], Ninh Hạ

Cụm từ
灵犀
líng xī

sừng tê giác, được cho là mang lại khả năng thần giao cách cảm; bóng gió sự nhạy cảm lẫn nhau; trao đổi tình cảm một cách thầm kín; tâm đầu ý hợp

Cụm từ
领洗
lǐng xǐ

được rửa tội

Cụm từ
零下
líng xià

dưới không

Cụm từ
酃县
Líng xiàn

huyện Linh ở Hồ Nam

Cụm từ
陵县
Líng xiàn

huyện Ling ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
领先
lǐng xiān

dẫn đầu; dẫn trước

Cụm từ
领衔
lǐng xián

vai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính

Cụm từ
领先地位
lǐng xiān dì wèi

vị trí dẫn đầu

Cụm từ
领衔主演
lǐng xián zhǔ yǎn

diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính

Cụm từ
凌霄花
líng xiāo huā

cây đăng tiêu (Campsis grandiflora)

Cụm từ
另行
lìng xíng

(làm gì đó) riêng biệt; như một hành động riêng

Cụm từ
菱形
líng xíng

hình thoi

Cụm từ
零星
líng xīng

rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt; lác đác

Cụm từ
灵性
líng xìng

bản tính tinh thần; tâm linh; thông minh (đặc biệt là ở động vật)

Cụm từ
灵醒
líng xǐng

(về giác quan, tâm trí, v.v.) tỉnh táo; nhạy bén; minh mẫn

Cụm từ
菱形六面体
líng xíng liù miàn tǐ

(toán học) hình hộp thoi

Cụm từ