Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
领到
lǐng dào

nhận được

Cụm từ
领导
lǐng dǎo

dẫn dắt; dẫn đầu; lãnh đạo; sự lãnh đạo; người lãnh đạo; LT:位[wei4],個|个[ge4]

Cụm từ
领导层
lǐng dǎo céng

giai cấp cầm quyền; những người lãnh đạo (của xã hội); chế độ đầu sỏ

Cụm từ
领导集体
lǐng dǎo jí tǐ

nhóm lãnh đạo; tập thể lãnh đạo

Cụm từ
领导力
lǐng dǎo lì

năng lực lãnh đạo (khả năng lãnh đạo)

Cụm từ
伶盗龙
líng dào lóng

khủng long velociraptor

Cụm từ
领导能力
lǐng dǎo néng lì

khả năng lãnh đạo

Cụm từ
领导权
lǐng dǎo quán

quyền lãnh đạo

Cụm từ
领导人
lǐng dǎo rén

người lãnh đạo

Cụm từ
领导统御
lǐng dǎo tǒng yù

(Đài Loan) khả năng lãnh đạo

Cụm từ
领导小组
lǐng dǎo xiǎo zǔ

nhóm lãnh đạo (LSG), một cơ quan của ĐCSTQ giám sát chung các vấn đề liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (LSG về ngoại sự 外事工作, LSG về làm sâu sắc toàn diện cải cách 全面深化改革, v.v.)…

Cụm từ
领导者
lǐng dǎo zhě

người lãnh đạo

Cụm từ
零的
líng de

tiền lẻ

Cụm từ
零等待状态
líng děng dài zhuàng tài

trạng thái không chờ (tin học)

Cụm từ
灵的世界
líng de shì jiè

thế giới linh hồn

Cụm từ
令弟
lìng dì

em trai đáng kính

Cụm từ
领地
lǐng dì

lãnh thổ; miền; điền trang; phong ấp (cũ)

Cụm từ
零点
líng diǎn

nửa đêm; gọi món theo thực đơn; (toán) điểm không của hàm số

Cụm từ
零点定理
líng diǎn dìng lǐ

định lý không điểm của Hilbert (toán học); Nullstellensatz

Cụm từ
零点能
líng diǎn néng

năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)

Cụm từ
零点五
líng diǎn wǔ

không phẩy năm, 0.5; một nửa

Cụm từ
伶仃
líng dīng

cô đơn và không nơi nương tựa

Cụm từ
零丁
líng dīng

biến thể của 伶仃[ling2 ding1]

Cụm từ
岭东
Lǐng dōng

quận Lingdong của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
灵动
líng dòng

nhanh trí

Cụm từ
岭东区
Lǐng dōng qū

quận Lingdong của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
零度
líng dù

không độ

Cụm từ
领队
lǐng duì

dẫn dắt một nhóm; trưởng nhóm; đội trưởng (của đội thể thao)

Cụm từ
灵恩
Líng ēn

Cơ Đốc giáo Ân Tứ

Cụm từ
灵恩派
Líng ēn pài

Phong trào Ân Tứ

Cụm từ