Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岭东嶺東

Lǐng dōng

岭东 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岭东 trong tiếng Việt

quận Lingdong của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan