Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
客栈
kè zhàn

quán trọ; nhà khách; nhà trọ; khách sạn

Cụm từ
科长
kē zhǎng

trưởng phòng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
课长
kè zhǎng

trưởng phòng (của một đơn vị hành chính); trưởng bộ phận

Cụm từ
可展曲面
kě zhǎn qū miàn

(toán) mặt phát triển được

Cụm từ
克制
kè zhì

kiềm chế; kiểm soát; sự kiềm chế; tự kiểm soát

Cụm từ
可知
kě zhī

rõ ràng; hiển nhiên; thảo nào; có thể biết được

Cụm từ
可支付性
kě zhī fù xìng

khả năng chi trả

Cụm từ
客制化
kè zhì huà

tùy chỉnh (Đài Loan)

Cụm từ
可知论
kě zhī lùn

thuyết khả tri, học thuyết triết học cho rằng mọi thứ về vũ trụ đều có thể biết được

Cụm từ
可支配收入
kě zhī pèi shōu rù

thu nhập khả dụng

Cụm từ
可执行
kě zhí xíng

có thể thực thi (tin học)

Cụm từ
可转换同位素
kě zhuǎn huàn tóng wèi sù

đồng vị có thể chuyển đổi

Cụm từ
可转让
kě zhuǎn ràng

có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng

Cụm từ
可转让证券
kě zhuǎn ràng zhèng quàn

chứng khoán chuyển nhượng được

Cụm từ
可转债
kě zhuǎn zhài

nợ chuyển đổi; trái phiếu chuyển đổi

Cụm từ
课桌
kè zhuō

bàn học

Cụm từ
克孜尔尕哈
Kè zī ěr gǎ hā

Kizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách núi ở Kuqa, địa khu Aksu, Tân Cương

Cụm từ
克孜尔尕哈烽火台
Kè zī ěr gǎ hā fēng huǒ tái

Tháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
克孜尔千佛洞
Kè zī ěr qiān fó dòng

Quần thể hang động nghìn Phật Kizil ở Baicheng 拜城, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
克孜勒
Kè zī lè

Kyzyl, thủ đô của Tuva 圖瓦|图瓦[Tu2 wa3]

Cụm từ
克孜勒苏
Kè zī lè sū

Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu ở Tân Cương

Cụm từ
克孜勒苏河
Kè zī lè sū Hé

Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

Cụm từ
克孜勒苏柯尔克孜自治州
Kè zī lè sū Kē ěr kè zī Zì zhì zhōu

Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

Cụm từ
恪遵
kè zūn

tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)

Cụm từ
可尊敬
kě zūn jìng

đáng kính

Cụm từ
可作
kě zuò

có thể dùng cho

Cụm từ
客座教授
kè zuò jiào shòu

giáo sư thỉnh giảng; giáo sư mời

Cụm từ
空白
kòng bái

khoảng trống

Cụm từ
空白点
kòng bái diǎn

khoảng trống; chỗ trống

Cụm từ
空白支票
kòng bái zhī piào

tấm séc trống

Cụm từ