Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克制

kè zhì

克制 là gì?

克制 [kè zhì] có nghĩa là kiềm chế; kiểm soát; sự kiềm chế; tự kiểm soát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克制 trong tiếng Việt

  1. kiềm chế
  2. kiểm soát
  3. sự kiềm chế
  4. tự kiểm soát

Cách đọc và ghi nhớ 克制

克制 được đọc là kè zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiềm chế; kiểm soát; sự kiềm chế; tự kiểm soát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan