Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可转让可轉讓

kě zhuǎn ràng

可转让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可转让 trong tiếng Việt

có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng

Tra từ liên quan