Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可转债可轉債

kě zhuǎn zhài

可转债 là gì?

可转债 [kě zhuǎn zhài] có nghĩa là nợ chuyển đổi; trái phiếu chuyển đổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可转债 trong tiếng Việt

  1. nợ chuyển đổi
  2. trái phiếu chuyển đổi

Cách đọc và ghi nhớ 可转债

可转债 được đọc là kě zhuǎn zhài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nợ chuyển đổi; trái phiếu chuyển đổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan