Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科长科長

kē zhǎng

科长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科长 trong tiếng Việt

trưởng phòng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan