Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客栈客棧

kè zhàn

客栈 là gì?

客栈 [kè zhàn] có nghĩa là quán trọ; nhà khách; nhà trọ; khách sạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客栈 trong tiếng Việt

  1. quán trọ
  2. nhà khách
  3. nhà trọ
  4. khách sạn

Cách đọc và ghi nhớ 客栈

客栈 được đọc là kè zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quán trọ; nhà khách; nhà trọ; khách sạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan