Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
卡位
kǎ wèi

(thể thao) tranh giành vị trí; (bóng rổ) chặn đối phương; (thương mại) tạo dựng vị thế trên thị trường cạnh tranh (cũng đọc là [qia3 wei4]); chỗ ngồi dạng buồng (luôn đọc là [ka3…

Cụm từ
卡文迪什
Kǎ wén dí shí

Cavendish (tên); Henry Cavendish (1731-1810), quý tộc và nhà khoa học thực nghiệm tiên phong người Anh

Cụm từ
卡仙尼
Kǎ xiān ní

tàu thăm dò Cassini

Cụm từ
咯血
kǎ xiě

ho ra máu; bị ho ra máu

Cụm từ
卡西米尔效应
Kǎ xī mǐ ěr xiào yìng

hiệu ứng Casimir (lực hút giữa hai tấm kim loại song song do hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)

Cụm từ
卡西莫夫
Kǎ xī mò fū

Kasimov (thị trấn ở Nga)

Cụm từ
卡西欧
Kǎ xī ōu

Casio

Cụm từ
卡宴
Kǎ yàn

Cayenne, thủ đô của Guyane thuộc Pháp

Cụm từ
卡扎菲
Kǎ zhā fēi

(Đại tá Muammar) Gaddafi (1942-2011), lãnh đạo trên thực tế của Libya từ 1969-2011

Cụm từ
卡债
kǎ zhài

nợ thẻ tín dụng

Cụm từ
卡纸
kǎ zhǐ

bìa cứng; giấy bìa

Cụm từ
卡住
kǎ zhù

bị kẹt; nghẹt; nắm chặt; cũng đọc là [qia3 zhu4]

Cụm từ
卡座
kǎ zuò

ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")

Cụm từ
咔唑
kǎ zuò

carbazole (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
可哀
kě āi

thảm thương

Cụm từ
可爱
kě ài

đáng yêu; dễ thương; đáng mến

Cụm từ
刻板
kè bǎn

cứng nhắc; không linh hoạt; máy móc; bảo thủ; khắc bản in

Cụm từ
刻版
kè bǎn

khắc bản (để in)

Cụm từ
刻板印象
kè bǎn yìn xiàng

khuôn mẫu rập khuôn

Cụm từ
可悲
kě bēi

đáng buồn

Cụm từ
刻本
kè běn

phiên bản in khắc

Cụm từ
课本
kè běn

sách giáo khoa; LT:本[ben3]

Cụm từ
可比
kě bǐ

có thể so sánh

Cụm từ
可鄙
kě bǐ

đê tiện; hèn hạ; đáng khinh

Cụm từ
可变
kě biàn

có thể thay đổi

Cụm từ
可编程
kě biān chéng

có thể lập trình

Cụm từ
可变渗透性模型
kě biàn shèn tòu xìng mó xíng

Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)

Cụm từ
课表
kè biǎo

thời gian biểu của trường

Cụm từ
科比·布莱恩特
Kē bǐ · Bù lái ēn tè

Kobe Bryant (1978-2020), ngôi sao NBA của Los Angeles Lakers

Cụm từ
刻剥
kè bō

bóc lột tiền; bóc lột

Cụm từ