Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡西欧卡西歐

Kǎ xī ōu

卡西欧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡西欧 trong tiếng Việt

Casio

Tra từ liên quan