卡位
卡位 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 卡位 trong tiếng Việt
- (thể thao) tranh giành vị trí
- (bóng rổ) chặn đối phương
- (thương mại) tạo dựng vị thế trên thị trường cạnh tranh (cũng đọc là [qia3 wei4])
- chỗ ngồi dạng buồng (luôn đọc là [ka3 wei4] trong nghĩa này)