Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡位

kǎ wèi

卡位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡位 trong tiếng Việt

  1. (thể thao) tranh giành vị trí
  2. (bóng rổ) chặn đối phương
  3. (thương mại) tạo dựng vị thế trên thị trường cạnh tranh (cũng đọc là [qia3 wei4])
  4. chỗ ngồi dạng buồng (luôn đọc là [ka3 wei4] trong nghĩa này)
Tra từ liên quan