Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡扎菲

Kǎ zhā fēi

卡扎菲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡扎菲 trong tiếng Việt

(Đại tá Muammar) Gaddafi (1942-2011), lãnh đạo trên thực tế của Libya từ 1969-2011

Tra từ liên quan