Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡纸卡紙

kǎ zhǐ

卡纸 là gì?

卡纸 [kǎ zhǐ] có nghĩa là bìa cứng; giấy bìa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡纸 trong tiếng Việt

  1. bìa cứng
  2. giấy bìa

Cách đọc và ghi nhớ 卡纸

卡纸 được đọc là kǎ zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bìa cứng; giấy bìa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan