Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡住

kǎ zhù

卡住 là gì?

卡住 [kǎ zhù] có nghĩa là bị kẹt; nghẹt; nắm chặt; cũng đọc là [qia3 zhu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡住 trong tiếng Việt

  1. bị kẹt
  2. nghẹt
  3. nắm chặt
  4. cũng đọc là [qia3 zhu4]

Cách đọc và ghi nhớ 卡住

卡住 được đọc là kǎ zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị kẹt; nghẹt; nắm chặt; cũng đọc là [qia3 zhu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan