Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡座

kǎ zuò

卡座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡座 trong tiếng Việt

ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")

Tra từ liên quan