卡座 kǎ zuò 卡座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡座 trong tiếng Việt ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat") 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan