饱受 là gì?
饱受 [bǎo shòu] có nghĩa là chịu đựng; chịu khổ; bị chịu.
Nghĩa của từ 饱受 trong tiếng Việt
- chịu đựng
- chịu khổ
- bị chịu
Cách đọc và ghi nhớ 饱受
饱受 được đọc là bǎo shòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chịu đựng; chịu khổ; bị chịu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .