Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饱食终日飽食終日

bǎo shí zhōng rì

饱食终日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饱食终日 trong tiếng Việt

dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)

Tra từ liên quan