Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报社報社

bào shè

报社 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报社 trong tiếng Việt

tòa soạn báo (tức là một công ty); LT:家[jia1]

Tra từ liên quan