报社
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
报社
tòa soạn báo (tức là một công ty); LT:家[jia1]
Giản thể报社
Phồn thể報社
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng