报收報收 bào shōu 报收 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 报收 trong tiếng Việt (cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) đóng cửa ở (mức giá nhất định) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan