Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报收報收

bào shōu

报收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报收 trong tiếng Việt

(cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) đóng cửa ở (mức giá nhất định)

Tra từ liên quan