Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保守

bǎo shǒu

保守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保守 trong tiếng Việt

bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn

Tra từ liên quan