保守
bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn
bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn
保守 thường mang nghĩa “bảo thủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 保守 cùng cụm 保守派 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phe bảo thủ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đảng chính trị bảo thủ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chủ nghĩa bảo thủ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bảo tồn; bảo quản; giữ; lưu (tệp, v.v.) (tin học)
›保守主义bǎo shǒu zhǔ yìchủ nghĩa bảo thủ
›保守派bǎo shǒu pàiphe bảo thủ
›保守党bǎo shǒu dǎngđảng chính trị bảo thủ
›保安团bǎo ān tuánnhóm giữ gìn hòa bình
›保姆bǎo mǔbảo mẫu; quản gia
›保安bǎo ānbảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an; nhân viên bảo vệ
›保墒bǎo shāngbảo tồn độ ẩm của đất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.