Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保守主义保守主義

bǎo shǒu zhǔ yì

保守主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保守主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa bảo thủ

Tra từ liên quan