保守主义保守主義 bǎo shǒu zhǔ yì 保守主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保守主义 trong tiếng Việt chủ nghĩa bảo thủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan