Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
灰岩柳莺
huī yán liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)

Cụm từ
会厌炎
huì yàn yán

viêm nắp thanh quản

Cụm từ
会要
huì yào

ghi chép triều đại của Trung Quốc hoàng gia

Cụm từ
汇业财经集团
Huì yè Cái jīng Jí tuán

Delta Asia Financial Group (Macau)

Cụm từ
汇业银行
Huì yè Yín háng

Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau

Cụm từ
回忆
huí yì

hồi tưởng; ký ức; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
悔意
huǐ yì

ăn năn

Cụm từ
㧑挹
huī yì

cực kỳ khiêm tốn và lịch sự

Cụm từ
会意
huì yì

chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书[liu4 shu1] phương pháp cấu thành chữ Hán); chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành tố có sẵn; còn gọi là chữ kết hợp ý hay hợp thể; phân biệt mà…

Cụm từ
会议
huì yì

cuộc họp; hội nghị; LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]

Cụm từ
回忆录
huí yì lù

hồi ký

Cụm từ
回音
huí yīn

tiếng vọng; phản hồi; kỹ thuật láy trong âm nhạc

Cụm từ
会阴
huì yīn

đáy chậu

Cụm từ
诲淫
huì yín

kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục; khuyến khích sự phóng đãng

Cụm từ
汇映
huì yìng

trình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim

Cụm từ
回应
huí yìng

phản hồi; đáp ứng

Cụm từ
汇映
huì yìng

biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]

Cụm từ
晖映
huī yìng

biến thể của 輝映|辉映[hui1 ying4]

Cụm từ
辉映
huī yìng

phản chiếu; tỏa sáng

Cụm từ
诲淫诲盗
huì yín huì dào

khuyến khích tình dục và bạo lực; kích thích dục vọng và lòng tham

Cụm từ
诲淫性
huì yín xìng

phóng đãng

Cụm từ
会议室
huì yì shì

phòng họp; phòng hội nghị

Cụm từ
会议厅
huì yì tīng

hội trường

Cụm từ
会议展览
huì yì zhǎn lǎn

hội nghị và triển lãm

Cụm từ
会意字
huì yì zì

chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cách cấu tạo chữ Hán); chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn; còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa

Cụm từ
回佣
huí yòng

hoa hồng; doanh số

Cụm từ
回游
huí yóu

biến thể của 洄游[hui2 you2]

Cụm từ
会友
huì yǒu

kết bạn; gặp gỡ bạn bè; thành viên cùng tổ chức

Cụm từ
洄游
huí yóu

(cá) di cư

Cụm từ
回邮信封
huí yóu xìn fēng

phong bì dán tem sẵn có địa chỉ người nhận

Cụm từ