Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洄游

huí yóu

洄游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洄游 trong tiếng Việt

(cá) di cư

Tra từ liên quan