会友會友 huì yǒu 会友 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 会友 trong tiếng Việt kết bạn; gặp gỡ bạn bè; thành viên cùng tổ chức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan