Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诲淫诲盗誨淫誨盜

huì yín huì dào

诲淫诲盗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诲淫诲盗 trong tiếng Việt

khuyến khích tình dục và bạo lực; kích thích dục vọng và lòng tham

Tra từ liên quan