会议會議 huì yì 会议 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 会议 trong tiếng Việt cuộc họp; hội nghị; LT:場|场[chang3],屆|届[jie4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan