Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会议會議

huì yì

会议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会议 trong tiếng Việt

cuộc họp; hội nghị; LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]

Tra từ liên quan