Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会议室會議室

huì yì shì

会议室 là gì?

会议室 [huì yì shì] có nghĩa là phòng họp; phòng hội nghị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会议室 trong tiếng Việt

  1. phòng họp
  2. phòng hội nghị

Cách đọc và ghi nhớ 会议室

会议室 được đọc là huì yì shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng họp; phòng hội nghị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan