Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会意字會意字

huì yì zì

会意字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会意字 trong tiếng Việt

  1. chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cách cấu tạo chữ Hán)
  2. chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn
  3. còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa
Tra từ liên quan