Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回游

huí yóu

回游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回游 trong tiếng Việt

biến thể của 洄游[hui2 you2]

Tra từ liên quan