Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
皇家
huáng jiā

hoàng gia; hoàng tộc

Cụm từ
谎价
huǎng jià

giá bị thổi phồng; giá cắt cổ

Cụm từ
皇家海军
huáng jiā hǎi jūn

Hải quân Hoàng gia (Anh)

Cụm từ
皇家加勒比海游轮公司
Huáng jiā Jiā lè bǐ Hǎi yóu lún gōng sī

Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Cụm từ
皇家马德里
Huáng jiā Mǎ dé lǐ

đội bóng Real Madrid

Cụm từ
黄颊麦鸡
huáng jiá mài jī

(loài chim ở Trung Quốc) chim te te má vàng (Vanellus gregarius)

Cụm từ
黄简
Huáng jiǎn

Wrigley's Juicy Fruit (thương hiệu)

Cụm từ
黄姜
huáng jiāng

nghệ

Cụm từ
黄酱
huáng jiàng

tương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)

Cụm từ
黄建南
Huáng Jiàn nán

John Huang (1945-), người gây quỹ cho Đảng Dân chủ

Cụm từ
荒郊
huāng jiāo

khu vực hoang vắng ngoài thị trấn

Cụm từ
黄教
Huáng jiào

Trường phái Mũ Vàng hoặc Gelugpa của Phật giáo Tây Tạng; cũng viết là 格魯派|格鲁派[Ge2 lu3 pai4]

Cụm từ
黄胶
huáng jiāo

nhựa cao su màu vàng; gum xanthan (phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Cụm từ
黄脚绿鸠
huáng jiǎo lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh chân vàng (Treron phoenicopterus)

Cụm từ
黄脚三趾鹑
huáng jiǎo sān zhǐ chún

(loài chim ở Trung Quốc) cút nút chân vàng (Turnix tanki)

Cụm từ
黄脚银鸥
huáng jiǎo yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) Mòng biển Caspi (Larus cachinnans)

Cụm từ
皇家骑警
huáng jiā qí jǐng

Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh

Cụm từ
黄颊山雀
huáng jiá shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước má vàng (Machlolophus spilonotus)

Cụm từ
皇家香港警察
Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

Cụm từ
皇家学会
Huáng jiā Xué huì

Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)

Cụm từ
黄鹡鸰
huáng jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng phương đông (Motacilla tschutschensis)

Cụm từ
黄巾
Huáng jīn

chỉ Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄金
huáng jīn

vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim

Cụm từ
黄金宝
Huáng Jīn bǎo

Hoàng Kim Bảo (1973-), nhà vô địch xe đạp Hồng Kông

Cụm từ
黄金档
huáng jīn dàng

khung giờ vàng

Cụm từ
黄金分割
huáng jīn fēn gē

tỉ lệ vàng; đoạn vàng

Cụm từ
荒井
Huāng jǐng

Arai (họ Nhật Bản)

Cụm từ
黄精
huáng jīng

cây Hoàng tinh (chi Polygonatum)

Cụm từ
黄颈凤鹛
huáng jǐng fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina cổ vàng (Yuhina flavicollis)

Cụm từ
黄颈拟蜡嘴雀
huáng jǐng nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ khướu cổ khoang (Mycerobas affinis)

Cụm từ