Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坏了壞了

huài le

坏了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坏了 trong tiếng Việt

tiêu rồi!; chết rồi!; ôi không!; (hậu tố) cực kỳ

Tra từ liên quan