Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怀念懷念

huái niàn

怀念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怀念 trong tiếng Việt

  1. nhớ thương
  2. nghĩ đến
  3. hồi tưởng
Tra từ liên quan