坏人
người xấu; kẻ xấu
người xấu; kẻ xấu
坏人 thường mang nghĩa “người xấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 坏人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điều xấu; việc xấu; phá hỏng việc
›坏分子huài fèn zǐphần tử xấu; kẻ gây rối; kẻ phá hoại
›坏家伙huài jiā huǒkẻ xấu; tên côn đồ; thằng khốn
›坏种huài zhǒngloại xấu; người đê tiện
›坏脾气huài pí qìtính khí xấu
›坏了huài letiêu rồi!; chết rồi!; ôi không!; (hậu tố) cực kỳ
›坏包儿huài bāo rnhóc tì; nghịch ngợm; tiểu quỷ (cách gọi thân thương)
›坏掉huài diàobị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.