Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
怀妊
huái rèn

mang thai; sự có thai

Cụm từ
怀仁堂
Huái rén táng

Hoài Nhân Đường, một tòa nhà trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3], được sử dụng làm nơi họp chính của Bộ Chính trị ĐCSTQ

Cụm từ
怀仁县
Huái rén xiàn

huyện Hoài Nhân ở Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
怀柔
huái róu

hòa giải; xoa dịu

Cụm từ
怀柔区
Huái róu Qū

Huairou, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
怀柔县
Huái róu xiàn

huyện Hoài Như, nay là khu nông thôn Hoài Như của Bắc Kinh

Cụm từ
淮山
huái shān

củ mài (Dioscorea polystachya), còn gọi là nagaimo

Cụm từ
淮上
Huái shàng

Huaishang, một quận của thành phố Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
淮上区
Huái shàng Qū

Huaishang, một quận của thành phố Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
坏事
huài shì

điều xấu; việc xấu; phá hỏng việc

Cụm từ
怀氏虎鸫
Huái shì hǔ dōng

(loài chim ở Trung Quốc) Chim hoét White (Zoothera aurea)

Cụm từ
槐树
huái shù

cây hoè (Sophora japonica)

Cụm từ
坏水
huài shuǐ

mưu hèn kế bẩn

Cụm từ
坏死
huài sǐ

hoại tử

Cụm từ
怀胎
huái tāi

mang thai; mang đứa trẻ trong bụng

Cụm từ
怀特
Huái tè

White (tên)

Cụm từ
怀特岛
Huái tè Dǎo

Đảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh

Cụm từ
坏透
huài tòu

hoàn toàn tệ

Cụm từ
怀乡
huái xiāng

nhớ nhà

Cụm từ
坏笑
huài xiào

cười nhếch mép; cười gian xảo; cười khẩy

Cụm từ
坏血病
huài xuè bìng

bệnh scorbut

Cụm từ
淮阳
Huái yáng

huyện Hoài Dương ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
淮阳县
Huái yáng xiàn

huyện Hoài Dương ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
怀疑
huái yí

nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

Cụm từ
槐荫
Huái yìn

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
淮阴
Huái yīn

quận Hoài Âm của thành phố Hoài An 淮安市[Huai2 an1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
槐荫区
Huái yìn qū

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
淮阴区
Huái yīn qū

quận Hoài Âm của thành phố Hoài An 淮安市[Huai2 an1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
怀疑派
huái yí pài

hoài nghi

Cụm từ
怀疑者
huái yí zhě

người hoài nghi; người nghi ngờ

Cụm từ