Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高压”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高压gāo yā

高压: áp suất cao; hà khắc

Cụm từ
高压电gāo yā diàn

高压电: điện áp cao

Cụm từ
高压锅gāo yā guō

高压锅: nồi áp suất

Cụm từ
高压线gāo yā xiàn

高压线: đường dây điện cao thế

Cụm từ
高压清洗机gāo yā qīng xǐ jī

高压清洗机: máy rửa áp lực cao

Cụm từ
高压氧疗法gāo yā yǎng liáo fǎ

高压氧疗法: liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]

Cụm từ
高压氧治疗gāo yā yǎng zhì liáo

高压氧治疗: y học cao áp; liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng gọi là 高壓氧療法|高压氧疗法[gao1 ya1 yang3 liao2 fa3]

Cụm từ
高压氧gāo yā yǎng

高压氧: oxy cao áp; oxy hóa cao áp; cũng viết tắt của 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2], liệu pháp oxy cao áp

Viết tắt
高压手段gāo yā shǒu duàn

高压手段: (biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay

Cụm từ