Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高压锅高壓鍋

gāo yā guō

高压锅 là gì?

高压锅 [gāo yā guō] có nghĩa là nồi áp suất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高压锅 trong tiếng Việt

nồi áp suất

Cách đọc và ghi nhớ 高压锅

高压锅 được đọc là gāo yā guō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nồi áp suất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan