Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高压高壓

gāo yā

高压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高压 trong tiếng Việt

áp suất cao; hà khắc

Tra từ liên quan