高压手段高壓手段 gāo yā shǒu duàn 高压手段 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高压手段 trong tiếng Việt (biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan