Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高压手段高壓手段

gāo yā shǒu duàn

高压手段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高压手段 trong tiếng Việt

(biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay

Tra từ liên quan