Kết quả cho “驾驶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
điều khiển (tàu, máy bay,...); lái
tài xế (xe hơi, xe tải)
phi công; tài xế
buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
ghế lái; ghế phi công
buồng lái; khoang điều khiển
giấy phép lái xe
giấy phép lái xe
cơ phó; ghế phụ phía trước
cơ phó; tài xế thứ hai
ghế phụ phía trước
không có người lái; không người điều khiển
lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)