Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “香港”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
香港Xiāng gǎng

香港: Hồng Kông

Cụm từ
香港电台Xiāng gǎng Diàn tái

香港电台: Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng

Cụm từ
香港银行公会Xiāng gǎng Yín háng Gōng huì

香港银行公会: Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông

Cụm từ
香港金融管理局Xiāng gǎng Jīn róng Guǎn lǐ jú

香港金融管理局: Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông

Cụm từ
香港足球总会Xiāng gǎng Zú qiú Zǒng huì

香港足球总会: Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông

Cụm từ
香港贸易发展局Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú

香港贸易发展局: Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Cụm từ
香港警察Xiāng gǎng Jǐng chá

香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Cụm từ
香港脚Xiāng gǎng jiǎo

香港脚: bệnh nấm chân

Cụm từ
香港红十字会Xiāng gǎng Hóng Shí zì huì

香港红十字会: Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông

Cụm từ
香港科技大学Xiāng gǎng Kē jì Dà xué

香港科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Cụm từ
香港众志Xiāng gǎng Zhòng zhì

香港众志: Demosistō, một đảng chính trị ủng hộ dân chủ ở Hồng Kông, thành lập năm 2016

Cụm từ
香港理工大学Xiāng gǎng Lǐ gōng Dà xué

香港理工大学: Đại học Bách khoa Hồng Kông

Cụm từ
香港湿地公园Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán

香港湿地公园: Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới

Cụm từ
香港文化中心Xiāng gǎng Wén huà Zhōng xīn

香港文化中心: Trung tâm Văn hóa Hồng Kông

Cụm từ
香港工会联合会Xiāng gǎng Gōng huì Lián hé huì

香港工会联合会: Liên đoàn Công đoàn Hong Kong

Cụm từ
香港岛Xiāng gǎng Dǎo

香港岛: Đảo Hong Kong

Cụm từ
香港大学Xiāng gǎng Dà xué

香港大学: Đại học Hong Kong

Cụm từ
香港基本法Xiāng gǎng Jī běn fǎ

香港基本法: Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Cụm từ
香港人Xiāng gǎng rén

香港人: Người hoặc dân Hong Kong

Cụm từ
香港交易所Xiāng gǎng Jiāo yì suǒ

香港交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

Cụm từ
香港中文大学Xiāng gǎng Zhōng wén Dà xué

香港中文大学: Đại học Trung văn Hồng Kông

Cụm từ
皇家香港警察Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá

皇家香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

Cụm từ
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室Zhōng yāng Rén mín Zhèng fǔ Zhù Xiāng gǎng Tè bié Xíng zhèng qū Lián luò Bàn gōng shì

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室: Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông

Cụm từ