Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风险”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风险fēng xiǎn

风险: rủi ro; mối nguy

Cụm từ
风险管理fēng xiǎn guǎn lǐ

风险管理: quản lý rủi ro

Cụm từ
风险投资fēng xiǎn tóu zī

风险投资: đầu tư vốn mạo hiểm

Cụm từ
风险估计fēng xiǎn gū jì

风险估计: đánh giá rủi ro

Cụm từ
高风险区gāo fēng xiǎn qū

高风险区: khu vực rủi ro cao

Cụm từ
高风险gāo fēng xiǎn

高风险: rủi ro cao

Cụm từ
总风险zǒng fēng xiǎn

总风险: rủi ro tổng hợp

Cụm từ
投资风险tóu zī fēng xiǎn

投资风险: rủi ro đầu tư

Cụm từ
冒风险mào fēng xiǎn

冒风险: mạo hiểm

Cụm từ
信用风险xìn yòng fēng xiǎn

信用风险: rủi ro tín dụng

Cụm từ