高风险区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高风险区
khu vực rủi ro cao
Giản thể高风险区
Phồn thể高風險區
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng