Kết quả tra từ “陨”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陨yǔn
陨: rơi; sao băng; tử nạn; xem thêm 殞|殒[yun3]
陨首yǔn shǒu
陨首: hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
陨落yǔn luò
陨落: rơi xuống; phân rã; rơi từ trên trời xuống; chết
陨石坑yǔn shí kēng
陨石坑: hố va chạm thiên thạch
陨石yǔn shí
陨石: thiên thạch; LT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]
陨星yǔn xīng
陨星: thiên thạch; sao băng
陨坑yǔn kēng
陨坑: hố va chạm thiên thạch
陨命yǔn mìng
陨命: biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]; chết; thiệt mạng
球粒陨石qiú lì yǔn shí
球粒陨石: chondrite (loại thiên thạch)