陨 là gì?
陨 [yǔn] có nghĩa là rơi; sao băng; tử nạn; xem thêm 殞|殒[yun3].
Nghĩa của từ 陨 trong tiếng Việt
- rơi
- sao băng
- tử nạn
- xem thêm 殞|殒[yun3]
Cách đọc và ghi nhớ 陨
陨 được đọc là yǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi; sao băng; tử nạn; xem thêm 殞|殒[yun3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .