Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǔn

陨 là gì?

[yǔn] có nghĩa là rơi; sao băng; tử nạn; xem thêm 殞|殒[yun3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陨 trong tiếng Việt

  1. rơi
  2. sao băng
  3. tử nạn
  4. xem thêm 殞|殒[yun3]

Cách đọc và ghi nhớ 陨

được đọc là yǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi; sao băng; tử nạn; xem thêm 殞|殒[yun3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan